45 lượt xem

Từ Vựng Toán Tiếng Anh Lớp 2: Tự Tin Học Hiệu Quả

Video thi toan tieng anh lop 2

thi toan tieng anh lop 2

Bạn đang muốn giúp con bạn học tốt môn toán tiếng Anh tại nhà? Đừng bỏ qua bài viết này nhé! Trường PRAIM sẽ tổng hợp những từ vựng toán tiếng Anh lớp 2 cần thiết để giúp trẻ tự tin hơn trong việc học tập.

Từ Vựng Toán Tiếng Anh Lớp 2

Trong chương trình toán tiếng Anh lớp 2, học sinh sẽ được làm quen với các từ vựng liên quan đến các khái niệm như cạnh, chu vi, diện tích, số trừ, số bị trừ, số hiệu,… Dưới đây là một số từ vựng toán tiếng Anh cơ bản lớp 2:

  • Sides: Cạnh
  • Vertex/ Vertices: Đỉnh, chóp
  • How far is it?: Hỏi khoảng cách
  • How long?: Hỏi chiều dài
  • Product: Tích
  • Factor: Thừa số
  • 16 divided by 4 equals 4: 16 chia 4 bằng 4
  • 3 times 3 equals 9: 3 nhân 3 bằng 9
  • Division: Phép chia
  • Multiplication: Phép nhân
  • Time: Nhân, thời gian, số lần
  • Sum: Tổng
  • Summand: Số hạng
  • Difference: Hiệu
  • Minuend: Số bị trừ
  • Subtrahend: Số trừ
  • Perimeter: Chu vi
  • Quadrilateral: Tứ giác

Những Từ Vựng Toán Tiếng Anh Cơ Bản Khác

Bên cạnh các từ vựng chủ chốt trên, bạn có thể cho trẻ làm quen thêm một số từ vựng toán tiếng Anh cơ bản khác nếu trẻ có khả năng.

Xem thêm  Các Thiết Bị Dịch Chuyển Hàng Hóa Khác

Các thuật ngữ toán tiếng Anh

  • Percent: Phần trăm
  • Percentage: Tỷ lệ phần trăm
  • Theorem: Định lý
  • Problem: Bài toán
  • Solution: Lời giải
  • Formula: Công thức
  • Equation: Phương trình
  • Proof: Chứng minh
  • Graph: Biểu đồ
  • Average: Trung bình
  • Axis: Trục
  • Dimensions: Chiều
  • Length: Chiều dài
  • Width: Chiều rộng
  • Area: Diện tích
  • Perimeter: Chu vi
  • Expression: Biểu thức

Từ Vựng Về Phép Tính

  • Addition: Phép cộng
  • Subtraction: Phép trừ
  • Multiplication: Phép nhân
  • Division: Phép chia
  • To add: Cộng
  • To subtract: Trừ
  • To take away: Trừ (lấy mang đi)
  • To multiply: Nhân
  • To divide: Chia
  • To calculate: Tính
  • Total/Sum: Tổng
  • Positive: Dương
  • Negative: Âm
  • Times hoặc multiplied by: (gấp lên bao nhiêu) lần
  • Squared: Bình phương/mũ 2/lũy thừa bậc 2
  • Cubed: Mũ ba/lũy thừa bậc ba
  • Square root: Căn bậc hai số học
  • Equals/Balance/Equivalent/Same as: Bằng

Từ Vựng Toán Tiếng Anh Lớp 2 Về Hình Khối

  • Triangle: Hình tam giác
  • Equilateral triangle: Tam giác đều
  • Similar triangles: Tam giác đồng dạng
  • Square: Hình vuông
  • Rectangle: Hình chữ nhật
  • Polygon: Hình đa giác
  • Circle: Hình tròn
  • Circumference: Chu vi đường tròn
  • Diameter: Đường kính
  • Radius: Bán kính
  • Oval: Hình bầu dục
  • Star: Hình sao
  • Cone: Hình nón
  • Cube: Hình lập phương/hình khối
  • Cylinder: Hình trụ
  • Pyramid: Hình chóp

Từ Vựng Toán Tiếng Anh Về Số Học

  • Real number: Số thực
  • Integer number: Số nguyên
  • Prime number: Số nguyên tố
  • Even number: Số chẵn
  • Odd number: Số lẻ
  • Decimal: Thập phân
  • Decimal point: Dấu thập phân
  • Fraction: Phân số
  • Decimal: Thập phân
  • Decimal point: Dấu thập phân
  • Fraction: Phân số
  • Lowest term: Dạng tối giản
  • Simplified fraction: Phân số tối giản
Xem thêm  Liên lạc học sinh trực tuyến - Hướng dẫn sử dụng sổ liên lạc điện tử

Trên đây là tổng hợp những từ vựng toán tiếng Anh lớp 2 cần thiết giúp trẻ học tốt môn này. Hãy luôn đồng hành cùng con trong việc học để giúp con có phương pháp học đúng và tạo động lực để hoàn thành các bài tập một cách xuất sắc.

PRAIM – Giải pháp giáo dục tối ưu cho con yêu của bạn!

PRAIM

Chào mừng bạn đến với PRAIM, - nền tảng thông tin, hướng dẫn và kiến thức toàn diện hàng đầu! Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn một trải nghiệm sâu sắc và tuyệt vời về kiến thức và cuộc sống. Với Praim, bạn sẽ luôn được cập nhật với những xu hướng, tin tức và kiến thức mới nhất.