44 lượt xem

Surprise: Ý nghĩa và cách sử dụng giới từ

Bạn có biết surprise là gì không? Và khi sử dụng từ này, chúng ta cần kết hợp nó với những giới từ nào để diễn đạt ý nghĩa chính xác? Hãy cùng PRAIM tìm hiểu ngay sau đây nhé!

Surprise là gì?

Trước khi đi vào chi tiết về cách sử dụng giới từ với từ “surprise”, hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa cơ bản của nó. Theo từ điển Cambridge, “surprise” có nghĩa chung là ngạc nhiên. Từ này được dùng để miêu tả những tình huống xảy ra đột ngột, hay trạng thái tâm lý “bất ngờ” khi một sự kiện xảy ra.

surprise là gì

Surprise có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ. Ví dụ:

Surprise với vai trò là danh từ

  • Danh từ “surprise” có nghĩa là điều bất ngờ. Ví dụ: “I want to give Lan a surprise by making a cake for her” (Tôi muốn tạo bất ngờ cho Lan bằng cách làm một chiếc bánh cho cô ấy).
  • Danh từ “surprise” cũng có nghĩa là sự ngạc nhiên, kinh ngạc. Ví dụ: “Hoa has changed a great deal. When Tung met her, he looked at her with surprise” (Hoa đã thay đổi rất nhiều. Khi Tùng gặp cô, anh đã nhìn cô với sự kinh ngạc).

Surprise với vai trò là động từ

  • Động từ “surprise” có nghĩa là khiến ai đó kinh ngạc, ngạc nhiên. Ví dụ: “It wouldn’t surprise me if they did not pass the test” (Điều đó sẽ không khiến tôi ngạc nhiên nếu họ không vượt qua bài kiểm tra).
  • Động từ “surprise” cũng có nghĩa là đột kích, đánh úp để gây bất ngờ cho ai. Ví dụ: “The army attacked at night to surprise the rebels” (Quân đội tấn công vào ban đêm để gây bất ngờ cho quân nổi dậy).
Xem thêm  Chị em cây khế là gì? Giải thích đúng nhất – wowhay

Surprise đi với giới từ gì?

Khi sử dụng từ “surprise”, chúng ta cần biết cách kết hợp nó với các giới từ khác để diễn đạt ý nghĩa chính xác. Một số giới từ thường xuất hiện cùng với “surprise” là: to, by, at, with, about và on.

  • Với giới từ “to”: Theo sau giới từ “to” thường là một “đối tượng bị gây bất ngờ”. Ví dụ: His invitation was a surprise to Lan (Lời mời của anh ấy là một điều bất ngờ với Lan).
  • Với giới từ “by”: Theo sau giới từ “by” có thể là bất cứ danh từ chỉ sự vật/sự việc gì khiến bạn bất ngờ. Ví dụ: I was surprised by his dazzling performance (Tôi đã rất ngạc nhiên bởi màn trình diễn chói sáng của anh ấy).
  • Với giới từ “at”: Khi sử dụng “surprised at”, ta thường có hàm ý rằng, mình ngạc nhiên bởi thấy ai đó hoặc điều gì đó không như bình thường. Ví dụ: Hoa was surprised at how cheap this bag was (Hoa ngạc nhiên sao cái túi này rẻ thế).
  • Với giới từ “with”: “Surprised with” ít phổ biến hơn “surprised at” hay “surprised by”. Khi sử dụng “surprised with”, ta thường dùng trong ngữ cảnh mình ngạc nhiên vì ai đó đột nhiên tặng quà, hoặc lời khen cho mình. Ví dụ: My coworkers surprised me with a cake on my last day of work (Đồng nghiệp của tôi đã làm ngạc nhiên tôi bằng việc tặng một chiếc bánh vào ngày làm việc cuối cùng của tôi).
  • Với giới từ “on”: Giới từ này thường được sử dụng trong cấu trúc “spring a surprise on somebody”: làm điều gì, nói điều gì khiến ai bất ngờ. Ví dụ: He just sprang a surprise on me by secretly organizing a birthday party for me (Anh ấy vừa tạo bất ngờ cho tôi bằng cách bí mật tổ chức tiệc sinh nhật cho tôi).
Xem thêm  Giá trị hiện thực trong văn học là là gì? Đặc điểm của giá trị hiện thực

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Surprise

Dưới đây là những từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “surprise”:

Từ đồng nghĩa với Surprise

  • Shocked (adj): bị sốc. Ví dụ: I was totally shocked at his rude behavior (Tôi hoàn toàn bị sốc trước hành vi thô lỗ của anh ấy).
  • Astonished (adj): rất bất ngờ. Ví dụ: Tung very astonished to receive this information (Tùng rất bất ngờ khi nhận được thông tin này).
  • Be taken aback: sửng sốt. Ví dụ: Hung was taken aback by the beautiful voice of the singer (Hùng sửng sốt trước giọng hát quá hay của cô ca sĩ).
  • Can’t believe one’s eyes/ears (idiom): không thể tin vào mắt/mình. Ví dụ: I couldn’t believe my eyes when I saw him putting on such a good performance (Tôi không thể tin vào mắt mình khi thấy anh ấy thể hiện tốt như vậy).

Từ trái nghĩa với Surprise

  • Plan forward (v): lên kế hoạch trước. Ví dụ: The CEO planned forward for every possible scenario (Giám đốc điều hành đã lên kế hoạch trước cho mọi tình huống có thể xảy ra).
  • Foresee (v): đoán trước, biết trước. Ví dụ: It is impossible to foresee how the world works (Không thể biết trước thế giới vận hành như thế nào).
  • Predict (v): dự đoán. Ví dụ: The manager of Son Tung predicted that Son Tung’s new song would soon be a hit (Quản lý của Sơn Tùng dự đoán ca khúc mới của Sơn Tùng sẽ sớm thành hit).

Một số cấu trúc với surprise

Dưới đây là một số cấu trúc sử dụng với “surprise”:

  • Much to one’s surprise, + clause: được dùng để diễn đạt “ai đó rất kinh ngạc, ngạc nhiên”. Ví dụ: Much to my surprise, she agreed to go on a date with me (Rất ngạc nhiên, cô ấy đồng ý đi hẹn hò với tôi).
  • Take somebody/something by surprise: khiến ai đó ngạc nhiên. Ví dụ: That question took me by surprise (Câu hỏi đó làm tôi ngạc nhiên).
  • It comes as no surprise: không bất ngờ. Ví dụ: It comes as no surprise that this hotel is much more expensive than the old one (Không bất ngờ rằng khách sạn này đắt hơn nhiều so với khách sạn cũ).
  • Spring a surprise (on somebody): khiến ai ngạc nhiên. Ví dụ: Hoa sprang a surprise on me by winning the competition (Hoa khiến tôi bất ngờ khi giành chiến thắng trong cuộc thi).
Xem thêm  Tìm hiểu vì sao có tên gọi là Sài Gòn? [Phần 3]

Đó là toàn bộ kiến thức về “surprise”. PRAIM hy vọng các bạn đã nắm rõ ý nghĩa và cách sử dụng giới từ đi kèm với từ này. Chúc các bạn học tốt!


PRAIM

Chào mừng bạn đến với PRAIM, - nền tảng thông tin, hướng dẫn và kiến thức toàn diện hàng đầu! Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn một trải nghiệm sâu sắc và tuyệt vời về kiến thức và cuộc sống. Với Praim, bạn sẽ luôn được cập nhật với những xu hướng, tin tức và kiến thức mới nhất.