21 lượt xem

So Sánh Hai Phân Số Khác Mẫu Số: Hướng Dẫn và Bài Tập

Video sánh toán lớp 4

Với toán lớp 4, so sánh hai phân số khác mẫu số đôi khi có thể khiến chúng ta bối rối. Chúng ta đã biết cách so sánh hai phân số có cùng mẫu số bằng việc so sánh tử số của chúng. Nhưng làm thế nào để biết cách so sánh hai phân số khác mẫu số? Bài học hôm nay sẽ giúp chúng ta trả lời câu hỏi đó bằng cách đơn giản nhất.

1. Ví dụ về so sánh hai phân số khác mẫu số

1.1. Ví dụ hình minh họa

Hãy xem hình dưới đây để thấy sự lớn nhỏ của hai phân số khác mẫu số.

sánh toán lớp 4

1.2. Ví dụ so sánh hai phân số khác mẫu

Hãy xem xét ví dụ sau: (1/2) và (2/3)

Hãy làm theo các bước sau để so sánh hai phân số này:

  • Bước 1: Vì hai phân số có mẫu số khác nhau, chúng ta cần quy đồng mẫu số của hai phân số. Quy đồng mẫu số ta có:
    MSC=6

    Ví dụ toán lớp 4 so sánh hai phân số khác mẫu số

  • Bước 2: Tiến hành so sánh 2 phân số có cùng mẫu số: 3/6 và 4/6

    Vì 3 < 4, nên (3/6) < (4/6)

  • Bước 3: Kết luận

    Vậy (1/2) < (2/3)

Xem thêm  Power Director Pro Mod Apk - Tự hào công nghệ làm video chuyên nghiệp trên điện thoại

2. Cách so sánh 2 phân số khác mẫu số

2.1. Quy tắc:

Từ ví dụ ở phần trước, chúng ta rút ra các quy tắc để so sánh 2 phân số khác mẫu số:

Quy tắc toán lớp 4 so sánh hai phân số khác mẫu số

2.2. Chú ý:

Chú ý toán lớp 4 so sánh hai phân số khác mẫu số

3. Bài tập vận dụng toán lớp 4 so sánh hai phân số khác mẫu số (Có hướng dẫn giải + đáp án)

3.1. Bài tập vận dụng

Bài 1: So sánh 2 phân số (7/8)
a) (7/8) và (4/5)
b) (9/4) và (10/9)
c) (5/7) và (5/9)

Bài 2: Sắp xếp các phân số sau theo thứ tự từ bé đến lớn:
(Largefrac{3}{4}) ; (Largedfrac{7}{3}) ; (Largedfrac{9}{10})

Bài 3: Rút gọn rồi so sánh hai phân số

a) (11/12) và (6/8)
b) (20/50) và (1/5)

3.2. Hướng dẫn làm bài

Bài 1:

a) (7/8) = (75)/(85) = (35/40)
(4/5) = (48)/(58) = (32/40)

Vì (35/40) > (32/40), nên (7/8) > (4/5)

b) (9/4) = (99)/(49) = (81/36)
(10/9) = (104)/(94) = (40/36)

Vì (81/36) > (40/36), nên (9/4) > (10/9)

Bài 2:

(Largefrac{3}{4}) = (330)/(430) = (90/120)
(Largedfrac{7}{3}) = (740)/(340) = (280/120)
(Largedfrac{9}{10}) = (912)/(1012) = (108/120)

Vì (90/120) < (108/120) < (280/120), nên (Largedfrac{3}{4}) < (Largedfrac{9}{10}), (Largedfrac{7}{3})

Bài 3:

a) Rút gọn:
(Largedfrac{6}{8}) = (6/2)/(8/2) = (3/4)
Quy đồng phân số:
(Largedfrac{3}{4}) = (33)/(43) = (9/12)

Vì (9/12) > (6/8), nên (Largedfrac{11}{12}) > (Largedfrac{6}{8})

b)
Rút gọn:
(Largedfrac{20}{25}) = (20/5)/(25/5) = (4/5)

Vì (4/5) > (1/5), nên (Largedfrac{20}{25}) > (Largedfrac{1}{5})

4. Bài tập tự luyện so sánh hai phân số khác mẫu số (Có đáp án)

Bài 1:

a) (Largedfrac{23}{40}) và (Largedfrac{3}{80})
b) (Largedfrac{4}{3}) và (Largedfrac{2}{5})
c) (Largedfrac{12}{35}) và (Largedfrac{6}{7})
d) (Largedfrac{22}{33}) và (Largedfrac{22}{23})

Xem thêm  Blockman Go Mod Apk - Khám phá thế giới giải trí không giới hạn

Bài 2: Sắp xếp các phân số sau theo thứ tự từ lớn đến bé:
(Largedfrac{4}{7}) ; (Largedfrac{5}{8}) ; (Largedfrac{15}{56})

Bài 3: Rút gọn rồi so sánh các phân số sau:

a) (Largedfrac{2}{4}) và (Largedfrac{6}{8})
b) (Largedfrac{24}{27}) và (Largedfrac{25}{50})
c) (Largedfrac{121}{122}) và (Largedfrac{10}{11})
d) (Largedfrac{90}{180}) và (Largedfrac{32}{40})

4.2. Đáp án

Bài 1:

a) (Largedfrac{23}{40}) > (Largedfrac{3}{80})
b) (Largedfrac{4}{3}) > (Largedfrac{2}{5})
c) (Largedfrac{12}{35}) < (Largedfrac{6}{7})
d) (Largedfrac{22}{33}) < (Largedfrac{22}{23})

Bài 2: Theo thứ tự từ lớn đến bé: (Largedfrac{5}{8}) ; (Largedfrac{4}{7}) ; (Largedfrac{15}{56})

Bài 3:

a) (Largedfrac{2}{4}) < (Largedfrac{6}{8})
b) (Largedfrac{24}{27}) > (Largedfrac{25}{50})
c) (Largedfrac{121}{122}) > (Largedfrac{10}{11})
d) (Largedfrac{90}{180}) < (Largedfrac{32}{40})

5. Thảo Luận

Vậy là chúng ta đã học cách so sánh hai phân số khác mẫu số ở lớp 4. Thấy dễ dàng và thú vị phải không? Trên hệ thống của Vuihoc còn rất nhiều bài tập và câu hỏi liên quan đến phân số lớp 4, giúp chúng ta học tốt hơn. Hãy tham khảo để trở thành bậc thầy toán học nhé.

Vuihoc luôn đồng hành và hỗ trợ quá trình học tập của chúng ta. Chúng ta cùng nhau vượt qua mọi thách thức trong môn toán!

Chào mừng bạn đến với PRAIM, - nền tảng thông tin, hướng dẫn và kiến thức toàn diện hàng đầu! Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn một trải nghiệm sâu sắc và tuyệt vời về kiến thức và cuộc sống. Với Praim, bạn sẽ luôn được cập nhật với những xu hướng, tin tức và kiến thức mới nhất.