55 lượt xem

Kiến thức chung về cấu trúc Request trong tiếng Anh

requested nghĩa là gì

Bạn có biết cấu trúc nào để yêu cầu người khác làm điều gì đó bằng tiếng Anh không? Trong tiếng Anh, chúng ta thường sử dụng rất nhiều động từ để diễn tả yêu cầu, và trong đó “Request” là một trong những cấu trúc phổ biến nhất. Hôm nay, mình muốn chia sẻ với bạn kiến thức chi tiết về cách sử dụng và cấu trúc “Request” trong tiếng Anh.

I. Request là gì?

Khi dùng như một động từ, “Request” có nghĩa là thỉnh cầu, yêu cầu ai đó làm điều gì đó. Ví dụ:

  • Jenny just requested John to turn off the music. (Jenny vừa yêu cầu John tắt nhạc đi.)

Khi dùng như một danh từ, “Request” có nghĩa là sự thỉnh cầu, sự yêu cầu. Ví dụ:

  • Anna followed her doctor’s request. (Anna đã làm theo yêu cầu của bác sĩ cô ấy.)

II. Các cấu trúc Request trong tiếng Anh

1. Cấu trúc Request dưới dạng động từ

1.1. Cấu trúc yêu cầu ai đó làm điều gì đó

Cấu trúc Request:

  • S + request + O + to V

Ví dụ:

  • The boss requests that Peter to stop smoking. (Người chủ yêu cầu Peter ngừng hút thuốc.)
  • Jenny requested the restaurant to bring out the dessert. (Jenny yêu cầu nhà hàng mang đồ tráng miệng ra.)

1.2. Cấu trúc yêu cầu cái gì từ đối tượng nào đó

Cấu trúc Request:

  • S + request + N (From Somebody)

Ví dụ:

  • Sara can request a free copy of this data. (Sara có thể yêu cầu bản sao miễn phí của tài liệu này.)
  • The police has requested information from the people involved in this scandal. (Cảnh sát đã yêu cầu những người liên quan đến vụ bê bối này cung cấp thông tin.)
Xem thêm  16 Câu Nói Truyền Cảm Hứng Về Thành Công Và Hạnh Phúc Từ "Người Hùng" Bill Gates

1.3. Cấu trúc yêu cầu đối tượng nào đó thực hiện một hành động

Cấu trúc Request that:

  • S + request + that + S + V

Ví dụ:

  • John requested that no one be told of his mission. (John yêu cầu không được nói với ai về nhiệm vụ của anh ấy.)
  • Daisy requested that her name not be mentioned on the air. (Daisy yêu cầu không tiết lộ tên của cô ta trên sóng truyền hình.)

2. Cấu trúc Request dưới dạng danh từ

2.1. Cấu trúc ai đó làm gì theo yêu cầu của ai

Cấu trúc Request:

  • S + V + at somebody’s request/at the request of somebody

Ví dụ:

  • Harry went to the meeting at his manager’s request. (Harry đi đến buổi họp theo yêu cầu của quản lý.)
  • Sara was there at the request of her father. (Sara đến đó theo yêu cầu của bố cô ấy.)

Chú ý: cấu trúc Request này được dùng trong những tình huống lịch sự, thường là đối với người lớn tuổi hoặc cấp trên.

2.2. Cấu trúc ai đó để lại yêu cầu nào đó

Cấu trúc Request:

  • S + V + with request that + S + V

Ví dụ:

  • Anna left her phone number with a request that the manager call her in the evening. (Anna để lại số điện thoại với yêu cầu là người quản lý gọi cho cô ấy vào buổi tối.)

III. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Request

  • Danh từ Request thường đi kèm với các động từ khác nhau để tạo nên nhiều ý nghĩa khác nhau như to refuse/reject/decline/make/deny/grant/… Ví dụ:

    • This company received hundreds of requests for employment information. (Công ty này nhận được hàng trăm yêu cầu cung cấp thông tin tuyển dụng.)
    • The human resources manager refused my request to leave work. (Giám đốc nhân sự từ chối yêu cầu nghỉ làm của tôi.)
  • Danh từ Request có thể đi kèm giới từ By và On để thể hiện hành động nhắc đến được thực hiện theo yêu cầu của đối tượng nào đó không được đề cập hoặc đã được ngầm hiểu trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ:

    • Job application forms are available on request. (Đơn xin việc đã có sẵn theo yêu cầu.)
    • The author’s name was saved by request. (Tên tác giả đã được lưu lại theo yêu cầu.)
  • Động từ Request được dùng dưới dạng bị động là “Be requested to do something” để diễn tả tính chất thông dụng và thoải mái hơn. Ví dụ:

    • Babies are requested not to approach this area. (Trẻ em được yêu cầu không đến gần khu vực này.)
    • Our class were requested to assemble in the front of the school gate. (Lớp chúng ta được yêu cầu tập trung trước cổng trường.)
Xem thêm  VSCO: Ứng Dụng Mở Khóa Đầy Đủ Phiên Bản

IV. Một số từ/cụm từ đi kèm với Request

Request thường kết hợp với một số từ để tạo thành nhiều collocation khác nhau. Dưới đây là một số từ/cụm từ thường đi kèm với cấu trúc Request:

Từ/Cụm từ Nghĩa Ví dụ
budget request yêu cầu ngân sách This guideline sets a framework for each part’s budget request. (Hướng dẫn này đặt ra một khuôn khổ yêu cầu ngân sách cho mỗi bộ phận.)
customer request yêu cầu của khách hàng Dessert is used at customer request after meal. (Món tráng miệng được sử dụng theo yêu cầu của khách hàng sau bữa ăn.)
direct request yêu cầu trực tiếp The boss has a direct request to Anna. (Sếp có yêu cầu trực tiếp tới Anna.)
polite request yêu cầu lịch sự You need to have polite requests for the elderly. (Bạn cần có yêu cầu lịch sự với người lớn tuổi.)
initial request yêu cầu ban đầu The initial requirement of the competition is that there are 3 qualifying rounds before the semi-finals. (Yêu cầu ban đầu của cuộc thi là phải có 3 vòng loại trước khi vào bán kết.)
written request yêu cầu bằng văn bản According to the written request, you need to study five subjects in a period. (Theo yêu cầu bằng văn bản, bạn cần học năm môn trong một khoảng thời gian.)

V. Phân biệt cấu trúc Request, Ask, Require, Order

Trong tiếng Anh, có nhiều cấu trúc yêu cầu ai đó làm điều gì đó, và có thể bạn thường nhầm lẫn giữa cấu trúc “Request”, “Ask”, “Require” và “Order”. Dưới đây là một bảng phân biệt để bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng đúng:

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
Ask S + ask + S + to V = yêu cầu có cái gì
S + ask for + N = ai yêu cầu ai làm gì
John asked me to bring Anna these flowers. (John yêu cầu tôi đem cho Anna những bông hoa này.)
Peter just asked for some fruits. (Peter vừa yêu cầu có trái cây.)
Request S + request + S + to V
S + request + N
Anna requests her partner to come here on Friday. (Anna yêu cầu đối tác đến đây vào thứ sáu.)
Babies are requested not to approach this area. (Trẻ em được yêu cầu không đến gần khu vực này.)
Require S + require + S + to V
S + require + N
N + require + N
Playing chess requires patience. (Chơi cờ đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Job application forms are available on request. (Đơn xin việc đã có sẵn theo yêu cầu.)
Our class were required to assemble in front of the school gate. (Lớp chúng ta đã được yêu cầu tập trung trước cổng trường.)
Order S + order (+ S) + to V The boss ordered me to send John in. (Sếp ra lệnh cho tôi đưa John vào.)
Xem thêm  Đề Thi Vật Lý Lớp 9: Cùng Khám Phá Kiến Thức Mới

VI. Bài tập về cấu trúc Request (có đáp án)

Để kiểm tra hiểu biết của bạn về cấu trúc Request, mời bạn thực hiện một số bài tập sau:

Bài 1: Chọn phương án đúng

  1. Jenny __ on Monday afternoon.

    • A. requested you come
    • B. requested you to come
    • C. request you coming
  2. The message has been sent __.

    • A. at Jenny’s request
    • B. in request
    • C. at Jenny request
  3. Harry requests __.

    • A. her friend a plan
    • B. a plan
    • C. plan
  4. Jenny and her friends __.

    • A. request the maid to help them with the housework
    • B. request help with their housework
    • C. Both A and B

Bài 2: Chọn các từ “ask, require, request, order” và chia đúng động từ cho câu

  1. “What did Jenny just say?” – “Jenny __ for a cup of coffee.”

  2. This job __ a lot of skills.

  3. Peter __ his brother to come to his wedding!

  4. John __ a new film.

Đáp án:
Bài 1:

  1. B
  2. A
  3. B
  4. C

Bài 2:

  1. asked
  2. requires
  3. asked
  4. request/requested

Đó là toàn bộ kiến thức về cấu trúc Request trong tiếng Anh mà chúng tôi muốn chia sẻ với bạn. Qua bài viết này, hi vọng bạn có thể áp dụng cấu trúc “Request” một cách chính xác và tự tin hơn. Cùng tìm hiểu thêm về tiếng Anh tại PRAIM!

Chào mừng bạn đến với PRAIM, - nền tảng thông tin, hướng dẫn và kiến thức toàn diện hàng đầu! Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn một trải nghiệm sâu sắc và tuyệt vời về kiến thức và cuộc sống. Với Praim, bạn sẽ luôn được cập nhật với những xu hướng, tin tức và kiến thức mới nhất.