99 lượt xem

50 từ tiếng Pháp đẹp và ý nghĩa nhất bạn nên biết

những câu tiếng pháp hay về tình yêu buồn

Tiếng Pháp là ngôn ngữ lãng mạn nhất thế giới, và dưới đây là 50 từ tiếng Pháp đẹp và ý nghĩa mà bạn nên biết.

Những động từ tiếng Pháp hay

  • Déambouler: Đi tản bộ, vãn cảnh một cách thong dong.
  • Poireauter: Chờ đợi lâu đài một cách vô vọng.
  • Bouder: Hờn dỗi, không làm đầu.
  • S’entendre: Thấu hiểu nhau.
  • Embrasser qqn/ S’embrasser: Ôm ai đó/ Ôm nhau.
  • Se manquer: Nhớ ai đó (Tu me manques beaucoup: anh nhớ em rất nhiều).
  • Sourire: Mỉm cười.
  • Pleurer: Khóc.
  • S’ennuyer: Cảm thấy chán nản.
  • Détester: Ghét bỏ.

Những tính từ tiếng Pháp hay

  • Exécrable: Cực kỳ tồi tệ, đáng ghét.
  • Irréprochable: Hoàn hảo, không có khiếm khuyết.
  • Infrangible: Không thể phá hủy, không thể phá vỡ.
  • Furieux: Rất giận dữ.
  • Éternel: Vĩnh cửu, trường tồn.
  • Brillant: Rực rỡ, lấp lánh.
  • Fidèle: Trung thành.

Những danh từ tiếng Pháp hay

  • Audace: Táo bạo, quyết đoán.
  • Rêveries: Những phút mơ mộng, lơ đãng.
  • Petit ami/ Petite amie: Bạn trai/bạn gái.
  • Amant: Người tình.
  • Les moments sereins: Khoảng thời gian bình yên.
  • Retrouvailles: Niềm vui khi gặp lại ai đó sau thời gian dài.
  • Dépaysement: Cảm giác lạ nước lạ cái.
  • Je-ne-sais-quoi: Cảm giác không thể lí giải được.
  • Espoir: Niềm hy vọng.
  • Amour: Tình yêu.
  • Liberté: Tự do.
  • Bonheur: Hạnh phúc.
  • Miracle: Kì diệu.
  • Haine: Thù hận.
  • Jalousie: Ghen tuông.
  • Séparation: Chia ly, chia cách.
  • Tritesse/ Chargin: Nỗi buồn.
  • Surprise: Bất ngờ.
  • Peur: Sợ hãi.
  • Ennuie: Nhàm chán.
  • Indifférence: Hờ hững, thờ ơ.
  • Nuit étoilée: Đêm đầy sao.
  • Joie: Niềm vui.
  • Égalité: Bình đẳng, cân bằng.
  • Galocher: Nụ hôn kiểu Pháp.
  • Baiser: Nụ hôn.
  • Fiançailles: Hôn ước.
  • Bague de fiançailles: Nhẫn đính hôn.
  • Lune de miel: Tuần trăng mật.
  • Drageur: Kẻ ve vãn, tán tỉnh.
  • Obduration: Sự chai cứng, khô héo của trái tim.
  • Pusillanime: Thiếu quyết đoán.
  • Sérendipité: Sự tình cờ.
  • Bienveillance: Lòng tốt.
  • Prestige: Uy tín, độ tin cậy.
  • Promesse: Lời hứa.
  • Caresse: Vuốt ve, lời nói ngọt ngào.
  • Fraternité: Tình anh em.
  • Solidarité: Sự đoàn kết.
  • Patriotisme: Lòng yêu nước.
  • Hymne national: Quốc ca.
  • Charme: Sức cuốn hút, quyến rũ.
  • Gloire: Danh tiếng, vinh quang.
Xem thêm 

Hy vọng những từ tiếng Pháp đẹp và ý nghĩa này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và khám phá thêm vẻ đẹp của ngôn ngữ Pháp. Nếu bạn muốn biết thêm từ vựng tiếng Pháp thông dụng nhất, hãy truy cập PRAIM ngay!

Có thể bạn quan tâm: 1000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất

Chào mừng bạn đến với PRAIM, - nền tảng thông tin, hướng dẫn và kiến thức toàn diện hàng đầu! Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn một trải nghiệm sâu sắc và tuyệt vời về kiến thức và cuộc sống. Với Praim, bạn sẽ luôn được cập nhật với những xu hướng, tin tức và kiến thức mới nhất.