18 lượt xem

Kính ngữ tiếng Hàn: Tìm hiểu cách dùng kính ngữ tiếng Hàn chi tiết

kính ngữ tiếng Hàn

Dạy tiếng Hàn là một trong những kiến thức cơ bản không thể thiếu để giao tiếp thành thạo. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về định nghĩa, cách dùng và những lưu ý về kính ngữ tiếng Hàn, nhé!

I. Kính ngữ tiếng Hàn là gì?

Lễ nghĩa với người Hàn Quốc rất quan trọng, vì vậy việc sử dụng kính ngữ được xem là chuẩn mực giao tiếp. Kính ngữ tiếng Hàn là một hình thức thể hiện sự tôn trọng và kính trọng đối với người khác dựa trên cấp bậc hoặc vị trí của họ. Kính ngữ cũng được sử dụng để chỉ danh hiệu danh dự và phản ánh vị thế xã hội của một người trong xã hội.

Kính ngữ tiếng Hàn được sử dụng để tôn trọng những người có vị trí cao hơn mình (giám đốc, trưởng phòng, chủ tịch, v.v.), những người lớn tuổi hơn mình (bố mẹ, ông bà, anh chị, v.v.), hoặc trong những tình huống trang trọng.

Khác với tiếng Việt chỉ sử dụng qua các từ ngữ cụ thể như “thưa, kính gửi, kính thưa, ạ, dạ…”, kính ngữ tiếng Hàn phức tạp hơn rất nhiều với cấu trúc câu đầy đủ chủ – vị và cần cân nhắc sử dụng đại từ nhân xưng phù hợp. Kính ngữ tiếng Hàn cũng đòi hỏi người nói phải có khả năng đánh giá ngữ cảnh giao tiếp, đối tượng giao tiếp và mục đích giao tiếp để chọn cách sử dụng phù hợp nhất.

Xem thêm 

II. Từ vựng kính ngữ trong tiếng Hàn thông dụng

Trong tiếng Việt, khi nói chuyện trong các hoàn cảnh trang trọng hoặc nói chuyện với người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn, chúng ta thường sử dụng một số từ tế nhẹ như “dùng bữa” (thay vì “ăn cơm”), từ “qua đời” (thay vì “chết”),… Tương tự, kính ngữ tiếng Hàn không chỉ thể hiện ở đuôi câu kính ngữ mà còn biểu hiện ở các từ loại mang sắc thái trang trọng. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Hàn về kính ngữ thông dụng:

Từ vựng kính ngữ tiếng Hàn Từ loại Dạng thường Dạng kính ngữ Dịch nghĩa
Danh từ 진지 Cơm
Danh từ 말씀 Lời nói
Danh từ Nhà
Danh từ 약수 Rượu
이름 Danh từ 성함 Tên
Danh từ 병환 Bệnh
나이 Danh từ 연세 Tuổi
생일 Danh từ 생신 Sinh nhật
주다 Động từ 드리다 Cho, biếu
말하다 Động từ 말씀하시다 Nói, báo cho
아프다 Động từ 편찮으시다 Đau ốm
묻다 Động từ 여쭈다 / 여줍다 Hỏi
죽다 Động từ 돌아가시다 Chết, hy sinh
데려가다 Động từ 모셔가다 Mang đi, dẫn đi
자다 Động từ 주무시다 Ngủ
있다 Động từ 계시다
먹다 Động từ 잡수시다 / 드시다 Ăn
보다 Động từ 뵙다 Gặp, xem
없다 Động từ 안 계시다 Không có
일어나다 Động từ 기침하시다 / 기상하시다 Tỉnh dậy
보내다 Động từ 분부하시다 Gửi cho
이르다 Động từ 분부하시다 Chỉ thị, yêu cầu
Hậu tố Ngài, vị
그사람 Đại từ 그분 Người đó
에게 Tiểu từ Để
은 / 는 Tiểu từ 께서는

III. Cách dùng kính ngữ trong tiếng Hàn

Kính ngữ tiếng Hàn được chia thành 3 dạng lớn: kính ngữ chủ thể, kính ngữ khách thể và kính ngữ đối phương. Hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của từng loại kính ngữ tiếng Hàn này.

Xem thêm  Trải Nghiệm Rooter Mod Apk Unlimited Coins miễn phí

1. Kính ngữ chủ thể (주체높임)

Kính ngữ chủ thể được dùng để thể hiện sự tôn kính đối với chủ ngữ trong câu, chỉ sử dụng với danh từ chỉ người. Cách sử dụng kính ngữ chủ thể như sau:

  • Thêm vĩ tố kính ngữ (으)시: Động từ/Tính từ + (으)시
  • Thêm trợ từ chủ ngữ: Danh từ chủ ngữ + – 님/ – 께서

Ví dụ:

  • 어머니께서 요리를 하십니다. (Mẹ đang nấu ăn.)
  • 형님, 도와주시겠어요? (Anh trai ơi, anh có thể giúp tôi không?)
  • 할아버지께서 정원에 꽃을 심으셨어요. (Ông nội đã trồng hoa trong vườn.)
  • 회장님, 다음 주에 회의가 있을 예정입니다. (Tổng giám đốc ơi, tuần sau dự kiến có cuộc họp.)
  • 사장님께서 회사를 운영하십니다. (Giám đốc đang điều hành công ty.)
  • 선생님, 질문이 있습니다. (Thưa thầy, em có câu hỏi.)
  • 교수님께서 학생들의 의견을 잘 들으시고 계십니다. (Giáo sư đang lắng nghe ý kiến của sinh viên.)

2. Kính ngữ khách thể (격체높임)

Kính ngữ khách thể được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng với đối tượng chịu tác động của hành động (tân ngữ, bổ ngữ). Kính ngữ tiếng Hàn đối với khách thể cần sử dụng với một số động từ đặc biệt sau:

  • 을/를 뵙다: diện kiến, gặp
  • 모시다: mời đi, đưa đi
  • 께 드리다: tặng, biếu
  • 여쭈다: hỏi

Ví dụ:

  • 선생님을 모셔서 학교로 가겠습니다. (Tôi sẽ mời thầy giáo đến trường.)
  • 할머니께 드릴 선물이 있습니다. (Cháu có món quà để biếu tặng bà.)
  • 부모님께 여쭤봐도 될까요? (Con có thể hỏi ý kiến bố mẹ được không?)
  • 고객님을 뵙고 싶습니다. (Tôi muốn gặp khách hàng.)
  • 사장님께는 저희 회사에 오셨다. (Tổng giám đốc đã diện kiến công ty chúng tôi.)

3. Kính ngữ đối phương (상대높임)

Kính ngữ đối phương được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng với người nghe và thường đặt ở vị trí đuôi kết thúc câu. Kính ngữ đối phương thể hiện qua đuôi câu kính ngữ và bao gồm hai loại: thể quy cách (격식체) và thể ngoài quy cách (외격식체).

Xem thêm  đề Thi Cuối Kì 1 Gdcd 8

Tuy nhiên, tiếng Hàn không có sự phân chia rõ ràng giữa thể quy cách và thể ngoài quy cách trong đối thoại thông thường. Do đó, người nói cần linh hoạt để lựa chọn các cách kết thúc đuôi câu thể hiện kính ngữ tiếng Hàn phù hợp với mỗi ngữ cảnh giao tiếp.

Ví dụ:

  • 회의에 참석해 주셔서 감사합니다. (Cảm ơn vì đã đến tham dự cuộc họp ạ.)
  • 어떻게 생각하십니까? (Anh/chị nghĩ sao về vấn đề này ạ?)
  • 조금만 기다려 주십시오. (Xin vui lòng chờ một chút.)
  • 어서 들어오십시오. 차를 준비해 두었습니다. (Xin hãy vào. Tôi đã chuẩn bị xe ạ.)

IV. Những lưu ý về kính ngữ tiếng Hàn

  1. Không sử dụng kính ngữ chủ thể đối với bản thân (không sử dụng cho ngôi thứ nhất).
  2. Kính ngữ chủ thể không được dùng với các sự vật hiện tượng, chỉ được sử dụng với danh từ chỉ người.
  3. Đối với kính ngữ chủ thể và kính ngữ khách thể, người nói có thể linh hoạt áp dụng các đuôi câu phù hợp.
  4. Kính ngữ chủ thể chỉ được sử dụng dựa trên quan điểm chủ quan của người nói, không dùng kính ngữ trong báo cáo, công văn hay hội nghị, cuộc họp nhằm đảm bảo tính khách quan.
  5. Trong kính ngữ chủ thể, nếu chủ ngữ có vai vế, địa vị thấp hơn người nghe thì không sử dụng kính ngữ tiếng Hàn.

Vậy là bạn đã biết kính ngữ tiếng Hàn là gì rồi đúng không nào! Bài viết trên đây đã tổng hợp giúp bạn tất tần tật kiến thức chi tiết về kính ngữ tiếng Hàn rồi đó! Hãy lưu lại ngay để học luyện thi, chinh phục ngoại ngữ tiếng Hàn thật hiệu quả nhé. Chúc bạn thành công!

kính ngữ tiếng Hàn

Chào mừng bạn đến với PRAIM, - nền tảng thông tin, hướng dẫn và kiến thức toàn diện hàng đầu! Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn một trải nghiệm sâu sắc và tuyệt vời về kiến thức và cuộc sống. Với Praim, bạn sẽ luôn được cập nhật với những xu hướng, tin tức và kiến thức mới nhất.