53 lượt xem

Hình tròn tiếng Anh: Kiến thức thú vị về hình tròn cho bé yêu

hình tròn tiếng anh

Khi bé mới bắt đầu tiếp xúc với tiếng Anh và hình khối, họ thường tự hỏi “hình tròn tiếng Anh là gì?”, “hình vuông tiếng Anh là gì?”, “hình tam giác tiếng Anh là gì?”… Hình tròn là một trong những hình học quen thuộc và xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống. Vậy hình tròn trong tiếng Anh được đọc là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

1. Hình tròn tiếng Anh là gì?

Hình tròn tiếng Anh được đọc là Circle, cách phát âm là (/sə:kl/).

Định nghĩa về hình tròn trong tiếng Anh: Hình tròn là một đường cong liên tục, các điểm của nó luôn cách một điểm cố định ở tâm hoặc khu vực nằm bên trong đường thẳng đó một khoảng bằng nhau.

Hình tròn là một hình dạng đơn giản, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như hình học, đồ họa hay thiết kế. Hình tròn có tính đối xứng đẹp mắt và thường được coi là biểu tượng của sự hoàn thiện và ưu tú.

Học thêm từ vựng về chủ đề hình khối: Hình vuông tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ mẫu câu | Hình tam giác tiếng Anh là gì? Ví dụ mẫu câu về hình tam giác

1.1. Ví dụ Anh Việt về từ vựng hình tròn tiếng Anh

  • The teacher asked us to form a circle and join hands. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi tạo thành một vòng tròn và nắm tay nhau.)
  • The children were asked to aim at the yellow circle in the center of the board. (Bọn trẻ được yêu cầu nhắm vào vòng tròn màu vàng ở giữa bảng.)
  • Lấy ví dụ thực tế để trẻ nhớ hình tròn tiếng Anh là gì lâu hơn.
  • The circle is one of the most important shapes in geometry. Most children from preschool have learned to recognize circles. (Hình tròn là một trong những hình khối quan trọng nhất trong hình học. Đa số trẻ em từ mầm non đã được học để nhận biết hình tròn.)
  • I had to draw a very large circle on the paper and fill in many flowers. This circle was very beautiful and attractive. (Tớ phải vẽ một hình tròn lớn trên giấy và vẽ thêm nhiều bông hoa vào trong đó. Hình tròn trông rất đẹp và hấp dẫn.)
Xem thêm  Play Together Mod Apk - Chia sẻ bản Mod APK mới nhất!

1.2. Đặc điểm của hình tròn

Hình tròn được miêu tả là một hình dạng đơn giản, đóng kín. Nó có đường viền là một đường cong kín không có đỉnh và đáy.

  • Đường kính của hình tròn được xác định là khoảng cách từ một điểm trên đường viền của nó đến điểm đối diện trên đường viền còn lại.
  • Bán kính của hình tròn là nửa đường kính và được xác định là khoảng cách từ tâm của hình tròn tới bất kỳ điểm nào trên đường viền.
  • Đường viền của hình tròn có chiều dài không thay đổi và tạo thành một hình tròn hoàn chỉnh.
  • Diện tích của hình tròn được tính bằng công thức S = πr2, trong đó π là một hằng số toán học xấp xỉ 3.1416 và r là bán kính của hình tròn.
  • Chu vi của hình tròn được tính bằng công thức C = 2πr.

Những đặc điểm của hình tròn:

  • Hình tròn có thể có từ không đến hai điểm giao nhau, tùy thuộc vào vị trí và kích thước của chúng.
  • Hình tròn có nhiều quan hệ với hình học khác, như hình tam giác, hình vuông và nhiều hình học khác.

2. Hình tròn tiếng Anh đọc là gì khi đi cùng các màu sắc?

Với vốn từ không quá phong phú của trẻ, để mô tả chi tiết hình tròn, chúng thường có xu hướng miêu tả theo màu sắc. Vậy hình tròn khi đi cùng các màu sẽ nói như thế nào?

Công thức chung để miêu tả hình tròn có màu sắc sẽ là: color + circle. Cụ thể:

  • Hình tròn màu xanh tiếng Anh: green circle/ blue circle
  • Hình tròn màu vàng tiếng Anh: yellow circle
  • Hình tròn màu đen tiếng Anh: black circle
  • Hình tròn màu cam tiếng Anh: orange circle
  • Hình tròn màu trắng tiếng Anh: white circle
  • Hình tròn màu đỏ tiếng Anh: red circle
  • Hình tròn màu tím tiếng Anh: purple circle
  • Hình tròn màu hồng tiếng Anh: pink circle
  • Hình tròn màu nâu tiếng Anh: brown circle

Ví dụ: Yesterday I did my homework about drawing. I had to draw many different circles, so I drew a yellow circle, a black circle, a red circle, a green circle, and an orange circle. (Hôm qua tớ làm bài tập về nhà môn vẽ. Tớ phải vẽ nhiều hình tròn khác nhau, nên tớ đã vẽ hình tròn màu vàng, hình tròn màu đen, hình tròn màu đỏ, hình tròn màu xanh lá cây và hình tròn màu cam.)

Xem thêm  Tư Tưởng Nho Giáo Dưới Thời Nhà Hán: Cơ Sở Quan Trọng Cho Phong Kiến

3. Các từ vựng tiếng Anh mở rộng chủ đề “Hình học”

Hình học luôn là chủ đề được sử dụng nhiều trong cuộc sống. Bé khi khám phá những hình học xung quanh mình sẽ bắt đầu quan tâm rằng chúng được gọi bằng tiếng Anh như thế nào. Ngoài từ vựng về hình tròn, còn có rất nhiều từ vựng khác trong chủ đề hình học đối với bé. Bố mẹ có thể giới thiệu đến bé các từ vựng về hình học sau:

  • Triangle /’traiæηgl/: Hình tam giác

    • Định nghĩa: Hình tam giác là một hình phẳng có ba cạnh thẳng.
    • Ví dụ: My mother cut the sandwiches into triangles. (Mẹ tôi cắt bánh mì thành hình tam giác.)
  • Rectangle /’rektæŋgl/: Hình chữ nhật

    • Định nghĩa: Hình chữ nhật là một hình phẳng có 4 góc 90° và có các cạnh đối song song và bằng nhau.
    • Ví dụ: The area of a rectangle is its height times its width. (Diện tích của một hình chữ nhật là chiều cao nhân với chiều rộng của nó).
  • Square /skweə[r]/: Hình vuông

    • Định nghĩa: Hình vuông là một hình phẳng có 4 cạnh bằng nhau và 4 góc bằng nhau (4 góc vuông).
    • Ví dụ: It’s a square-shaped room. (Đó là một căn phòng hình vuông.)
  • Oval /ˈəʊ.vəl/: Hình bầu dục

    • Định nghĩa: Hình bầu dục là một đường cong khép kín trong một mặt phẳng giống như đường viền của một quả trứng hoặc một hình elip.
    • Ví dụ: My mother has an oval mirror and she likes it so much. (Mẹ tớ có chiếc gương hình bầu dục, mẹ tớ thích nó lắm.)
  • Cube /kju:b/: Hình lập phương

    • Định nghĩa: Hình lập phương là hình khối có chiều rộng, chiều dài và chiều cao đều bằng nhau. Hình lập phương có 6 mặt đều là hình vuông bằng nhau.
    • Ví dụ: Cut the chess into small cubes. (Cắt phô mai thành những khối nhỏ đi.)
  • Pyramid /ˈpɪr.ə.mɪd/: Hình chóp

    • Định nghĩa: Hình chóp là hình học không gian có đáy là đa giác ngược và các tam giác đều có một đỉnh chung, đỉnh này gọi là đỉnh của hình hình chóp.
    • Ví dụ: Drawing a pyramid is quite hard for me. (Đối với con thì vẽ một hình chóp khá là khó.)
  • Quadrilateral /kwɒdri’læ-tərəl/: Hình tứ giác

    • Định nghĩa: Hình tứ giác là một đa giác gồm có 4 cạnh và 4 đỉnh nối liền với nhau.
    • Ví dụ: Squares and rectangles are quadrilateral. (Hình vuông và hình chữ nhật là hình tứ giác)
  • Pentagon /ˈpen.tə.ɡən/: Hình ngũ giác

    • Định nghĩa: Hình ngũ giác là một hình thể hình học phẳng, được xác định bởi năm điểm nằm trong một mặt phẳng. Một ngũ giác đều có năm cạnh và năm góc bằng nhau.
    • Ví dụ: Today my mother teaches me about quadrilateral shape and pentagon shape. (Hôm nay mẹ dạy tớ về hình tứ giác và hình ngũ giác.)
  • Parallelogram /ˌpær.əˈlel.ə.ɡræm/: Hình bình hành

    • Định nghĩa: Hình bình hành là một tứ giác có một cặp cạnh đối diện vừa song song và vừa bằng nhau.
    • Ví dụ: The gallery which is played many pictures about fashion is a parallelogram. (Phòng triển lãm trưng bày nhiều tranh ảnh về thời trang thực ra là một hình bình hành.)
Xem thêm  Wink Vip Mod Apk Download: Tựa ứng dụng chỉnh sửa video không thể thiếu

Trên đây là những thông tin về hình tròn tiếng Anh và các từ vựng liên quan. Hy vọng bài viết đã mang đến những thông tin hữu ích cho phụ huynh và các bạn nhỏ. Chúc các em học tốt!

Chào mừng bạn đến với PRAIM, - nền tảng thông tin, hướng dẫn và kiến thức toàn diện hàng đầu! Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn một trải nghiệm sâu sắc và tuyệt vời về kiến thức và cuộc sống. Với Praim, bạn sẽ luôn được cập nhật với những xu hướng, tin tức và kiến thức mới nhất.