26 lượt xem

Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 Global Success – Đề số 1

đề thi tiếng anh giữa kì 1

Đề bài

I. Chọn từ có âm thanh khác với phần gạch chân.

  1. A. kind
  2. A. request
  3. A. foot
  4. A. finger

II. Chọn đáp án đúng nhất.

  1. It’s cold. Học sinh đang mặc áo ấm.
    A. wear
    B. wears
    C. wearing
    D. are wearing

  2. Bạn bè tôi luôn làm bài tập. Họ là những người chăm chỉ.
    A. lazy
    B. curious
    C. hardworking
    D. talkative

  3. “Bạn muốn uống gì bây giờ?” – “Xin cảm ơn.”
    A. No, thank you
    B. Yes, please
    C. I like to do nothing
    D. Orange juice, please

  4. Họ khỏe mạnh vì họ tập thể dục buổi sáng mỗi ngày.
    A. fine
    B. well
    C. healthy
    D. healthful

  5. Hùng thường đi xe đạp để thăm quê hương của mình.
    A. drives
    B. flies
    C. rides
    D. goes

  6. “Buổi chiều này bạn đang làm gì?” – “Tôi không biết, nhưng tôi muốn đi bơi.”
    A. have
    B. do
    C. play
    D. go

  7. Con mèo đang ở dưới bàn và kệ sách.
    A. on
    B. behind
    C. between
    D. under

III. Chia đúng dạng động từ trong ngoặc.

  1. Tuan đang làm võ Judo ở phòng 2A.
  2. Mai sẽ làm một bài kiểm tra vào thứ Hai tuần tới.
  3. Tôi thường nhảy dây cùng bạn cùng lớp trong giờ giải lao.
  4. Họ không đi học vào các ngày Chủ Nhật.

IV. Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn.

Phòng ngủ của Trung to nhưng bừa bãi. Có quần áo trên sàn. Có một chiếc bàn lớn gần cửa sổ và có đĩa và đũa bẩn ở trên nó. Anh ấy thường để sách giáo trình dưới bàn. Giường của anh ấy nằm bên cạnh bàn và cũng bừa bãi. Có một cái nón, một số đĩa CD và một số cuốn sách trên giường. Mẹ của Trung không vui vì vậy, và bây giờ Trung đang dọn dẹp phòng của mình.

Xem thêm  Sách giáo khoa Tiếng Anh 6: Hướng dẫn học môn Tiếng Anh cho học sinh lớp 6

V. Đọc đoạn văn và viết True (T) hoặc False (F).

Chào. Tôi là Lan. Tôi muốn kể cho bạn nghe về trường mới của tôi. Nó nằm ở một nơi yên tĩnh không xa trung tâm thành phố. Trường có ba tòa nhà và một sân rộng. Năm nay có 26 lớp học với hơn 1000 học sinh trong trường của tôi. Hầu hết các học sinh là người chăm chỉ và nghiêm túc. Trường có khoảng 40 giáo viên. Họ đều rất nhiệt tình và thân thiện. Trường của tôi có các câu lạc bộ khác nhau: Nhảy múa, Tiếng Anh, Mỹ thuật, Bóng đá và Bóng rổ. Tôi thích môn Tiếng Anh, nên tôi tham gia câu lạc bộ Tiếng Anh. Tôi yêu trường của mình vì nó là một trường tốt.

VI. Hoàn thành câu bằng cách sử dụng từ và hình ảnh đã cho.

(Meo plays tennis. He plays tennis in the park.)

  1. Tom plays soccer. He plays soccer in the park.
  2. Nam swims. He swims in the pool.
  3. Linda plays basketball. She plays basketball in the gym.
  4. The children ride bicycles. They ride bicycles in the street.
  5. The birds fly. They fly in the sky.
  6. The girl dances. She dances in the studio.

VII. Sắp xếp từ thành một câu có ý nghĩa.

  1. Can you please turn on the lights?
  2. Would you like to have a picnic next Sunday?
  • Kết thúc –

PRAIM

Chào mừng bạn đến với PRAIM, - nền tảng thông tin, hướng dẫn và kiến thức toàn diện hàng đầu! Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn một trải nghiệm sâu sắc và tuyệt vời về kiến thức và cuộc sống. Với Praim, bạn sẽ luôn được cập nhật với những xu hướng, tin tức và kiến thức mới nhất.