30 lượt xem

“Dấu Trừ” trong Tiếng Anh: Tìm hiểu ý nghĩa và ví dụ

Bạn có biết “dấu trừ” là gì trong Tiếng Anh không? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về từ này trong bài viết dưới đây. Đừng lo, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ và nhớ lâu hơn!

1. Dấu Trừ trong Tiếng Anh là gì?

Trong Tiếng Anh, “dấu trừ” “-” có thể được diễn đạt bằng từ “minus” hoặc giới từ “from”. Khi sử dụng “minus”, bạn chỉ việc nói phép tính theo trình tự giống như Tiếng Việt. Tuy nhiên, khi sử dụng giới từ “from”, bạn cần đọc theo hướng ngược lại. Tóm lại, từ “minus” là cách phổ biến nhất để diễn đạt “dấu trừ” trong Tiếng Anh.

Thông tin chi tiết về từ vựng:

  • Minus [‘mainəs]: trừ, bớt đi

Phép trừ là một phép toán căn bản trong toán học, biểu thị việc loại bỏ một số hoặc một đối tượng ra khỏi một số hoặc một nhóm ban đầu, từ đó thu được kết quả mới gọi là “hiệu”. Đây là dấu đặc trưng biểu thị phép trừ trong Tiếng Anh.

dấu trừ trong tiếng anh là gì

2. Ví dụ cách sử dụng “minus” hoặc “from”

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “dấu trừ” trong Tiếng Anh, chúng ta cần đặt từ vựng vào ngữ cảnh cụ thể. Thông qua các ví dụ, chúng ta có thể nhanh chóng ghi nhớ ý nghĩa và cách sử dụng của từ này. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng “minus” hoặc “from” trong phép trừ.

Xem thêm  Triết lý yêu trong thơ tình Xuân Diệu

Cách sử dụng “Minus”:

Khi sử dụng “minus”, bạn chỉ việc diễn đạt phép tính theo thứ tự tương tự Tiếng Việt.

Ví dụ:

  • Nine minus four is five. (Chín trừ bốn bằng năm)
  • Ten minus four equals six. (Mười trừ bốn bằng sáu)

Cách sử dụng “From”:

Khi sử dụng giới từ “from”, bạn cần đọc theo thứ tự ngược lại so với phép trừ thông thường.

Ví dụ:

  • Seven from one is six. (Mười một trừ đi một bằng sáu)
  • Sixteen from ten equals six. (Mười sáu trừ đi mười bằng sáu)

Cách sử dụng khác của “Minus”:

Ngoài ý nghĩa là “dấu trừ”, “minus” còn có một số ý nghĩa khác như “âm, thiếu, không có…”.

Ví dụ:

  • In a temperature of minus two degrees centigrade, everything was completely frozen. (Trong nhiệt độ âm hai độ C, mọi thứ đã đóng băng hoàn toàn)
  • Today, I am minus a motorbike to go to work. I have it repaired. (Hôm nay, tôi không có xe máy để đi làm. Tôi đã mang nó đi sửa rồi)
  • She only got C minus in her exam last month. She is very sad because of this. (Cô ấy chỉ được C trừ trong kỳ thi tháng trước. Cô ấy rất buồn vì điều này)

dấu trừ trong tiếng anh là gì

3. Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến phép trừ

Ngoài từ vựng “dấu trừ”, chủ đề phép trừ còn có một số từ vựng liên quan khác. Dưới đây là những từ vựng mở rộng kèm theo giải thích và cách sử dụng.

  • Subtraction [səb’ trækʃən]: phép trừ
  • Negative sign: dấu trừ trong số âm
  • To Be/Equal: Kết quả của phép trừ
Xem thêm 

Một số ký hiệu phép toán khác trong Tiếng Anh:

  • Phép cộng là “Addition”. Dấu cộng là “plus”.
  • Phép nhân là “Multiplication”. Dấu nhân được biểu diễn bằng “multiplied by” hoặc “times”.
  • Phép chia là “Division”. Dấu chia được biểu diễn bằng “divided by” hoặc “into”.

dấu trừ trong tiếng anh là gì

Bài viết trên đây hy vọng sẽ mang đến cho bạn những thông tin hữu ích về “dấu trừ” trong Tiếng Anh. Để tìm hiểu thêm nhiều bài viết hay hơn nữa, hãy truy cập vào website của PRAIM. Chúc bạn luôn học tốt và thành công!

Chào mừng bạn đến với PRAIM, - nền tảng thông tin, hướng dẫn và kiến thức toàn diện hàng đầu! Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn một trải nghiệm sâu sắc và tuyệt vời về kiến thức và cuộc sống. Với Praim, bạn sẽ luôn được cập nhật với những xu hướng, tin tức và kiến thức mới nhất.