22 lượt xem

Vở bài tập Toán lớp 5: Chu vi hình tròn – Bài 95

bài tập toán lớp 5 bài 95

Xin chào các bạn học sinh lớp 5! Hôm nay chúng ta sẽ cùng giải một số bài tập về chu vi hình tròn từ Vở bài tập Toán lớp 5 tập 2. Bài tập này sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về quy tắc và công thức tính chu vi hình tròn, cũng như cách tính đường kính, bán kính của hình tròn. Hãy cùng tham khảo nhé!

Bài 95 Câu 1: Tính chu vi hình tròn

Viết số đo thích hợp vào ô trống cho các đại lượng sau:

  • Hình tròn
  • Đường kính
  • Chu vi

Để tính chu vi của hình tròn, chúng ta lấy đường kính nhân với số 3.14.

Đáp án:

  • Chu vi hình tròn (1): C = d x 3.14 = 1.2 x 3.14 = 3.768 cm
  • Chu vi hình tròn (2): C = 1.6 x 3.14 = 5.024 dm
  • Chu vi hình tròn (3): C = 0.45 x 3.14 = 1.413 m

Bảng kết quả như sau:
Hình tròn | Đường kính | Chu vi
— | — | —
(1) | 1.2 cm | 3.768 cm
(2) | 1.6 dm | 5.024 dm
(3) | 0.45 m | 1.413 m

Bài 95 Câu 2: Tính chu vi hình tròn

Viết số đo thích hợp vào ô trống cho các đại lượng sau:

  • Hình tròn
  • Bán kính
  • Chu vi

Để tính chu vi của hình tròn, chúng ta lấy 2 lần bán kính nhân với số 3.14.

Xem thêm  Tổng hợp kiến thức phép nhân lớp 3 và một số bài tập có đáp án

Đáp án:

  • Chu vi hình (1): C = r x 2 x 3.14 = 5 x 2 x 3.14 = 31.4 m
  • Chu vi hình (2): C = 2.7 x 2 x 3.14 = 16.956 dm
  • Chu vi hình (3): C = 0.45 x 2 x 3.14 = 2.826 cm

Bảng kết quả như sau:
Hình tròn | Bán kính | Chu vi
— | — | —
(1) | 5 m | 31.4 m
(2) | 2.7 dm | 16.956 dm
(3) | 0.45 cm | 2.826 cm

Bài 95 Câu 3: Tính chu vi bánh xe

Bánh xe bé của một đầu máy xe lửa có đường kính là 1.2 m. Hãy tính chu vi của bánh xe đó.

Phương pháp giải:
Để tính chu vi của bánh xe, chúng ta lấy đường kính nhân với số 3.14.

Bài giải:
Chu vi bánh xe là: 1.2 x 3.14 = 3.768 (m)

Đáp số: 3.768 m

Tiếp theo, chúng ta sẽ giải bài tập Toán 5 bài 96 về luyện tập chu vi hình tròn.

Lý thuyết Chu vi hình tròn

Quy tắc: Để tính chu vi của hình tròn, chúng ta lấy đường kính nhân với số 3.14.

C = d x 3.14 (C là chu vi hình tròn, d là đường kính hình tròn)

Hoặc có thể tính chu vi của hình tròn bằng cách lấy 2 lần bán kính nhân với số 3.14.

C = r x 2 x 3.14 (C là chu vi hình tròn, r là bán kính hình tròn)

Dưới đây là một số dạng bài tập về chu vi hình tròn:

  • Dạng 1: Tính chu vi hình tròn khi biết đường kính.
  • Dạng 2: Tính chu vi hình tròn khi biết bán kính.
  • Dạng 3: Tính đường kính khi biết chu vi hình tròn.
  • Dạng 4: Tính bán kính khi biết chu vi hình tròn.
  • Dạng 5: Toán có lời văn.
Xem thêm  Từ điển thuật ngữ ngân hàng dành cho bạn bè thân thiết

Hãy tham khảo thêm lý thuyết về Hình tròn, Đường tròn và Chu vi hình tròn trên trang web của PRAIM.

Bài tập Toán lớp 5 bài 95 là một phần trong Vở bài tập Toán lớp 5 tập 2 trang 11. Lời giải cung cấp câu hỏi và đáp án chi tiết để các bạn học sinh so sánh với bài làm của mình. Các phụ huynh cũng có thể tham khảo để hướng dẫn con cái ôn luyện tại nhà.

Hy vọng rằng bài giảng này đã giúp các bạn hiểu rõ hơn về chu vi hình tròn. Hãy thực hành thật nhiều để nắm vững kiến thức này nhé!

Đừng quên ghé thăm trang web của PRAIM để tìm hiểu thêm nhiều thông tin hữu ích về giáo dục và học tập.

Trên đây là hướng dẫn giải bài tập Toán lớp 5 bài 95 về chu vi hình tròn. Chúc các bạn học tốt!

Chào mừng bạn đến với PRAIM, - nền tảng thông tin, hướng dẫn và kiến thức toàn diện hàng đầu! Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn một trải nghiệm sâu sắc và tuyệt vời về kiến thức và cuộc sống. Với Praim, bạn sẽ luôn được cập nhật với những xu hướng, tin tức và kiến thức mới nhất.